Máy đào
NVIDIA · Pearl

NVIDIA GeForce RTX 2060

Lợi nhuận mỗi ngày$1.41
Thu nhập / ngày$1.51theo giá và độ khó PRL hôm nay
Điện / ngày−$0.102.9 kWh mỗi ngày · $0.0364/kWh

Thu nhập so với tiền điện · Đào PRL

Mua ở đâu 0

Chưa có người bán nào đăng máy đào này.

Lợi nhuận

Thu nhậpTiền điệnLợi nhuận
Ngày$1.51−$0.10$1.41
Tuần$10.59−$0.73$9.86
Tháng$45.37−$3.12$42.25
Năm$552.04−$37.94$514.10

Thu nhập trên từng thuật toán 35

35 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.0364/kWh

Thuật toánCoin tốt nhất HashrateCông suất Thu nhập / ngàyLợi nhuận
Pearl Tốt nhất PRL 41.3 TH/s 119 W $1.51 $1.41 / ngày
QPoW QUANTUS 154 MH/s 77 W $1.02 $0.96 / ngày
ProgPow EPIC 14.6 MH/s 98 W $0.43 $0.34 / ngày
Qhash QTC 520 MH/s 66 W $0.31 $0.25 / ngày
Karlsenhashv2 KLS 21.7 MH/s 76 W $0.29 $0.22 / ngày
Octopus CFX 33.4 MH/s 105 W $0.29 $0.20 / ngày
BLAKE3 (Decred) DCR 6.40 GH/s 70 W $0.25 $0.19 / ngày
EvrProgPow EVR 12.8 MH/s 84 W $0.25 $0.18 / ngày
CuckooCycle AE 5.90 H/s 90 W $0.24 $0.16 / ngày
FishHash IRON 21.7 MH/s 76 W $0.19 $0.12 / ngày
KawPow QUAI 17.8 MH/s 125 W $0.22 $0.11 / ngày
FiroPow FIRO 16.3 MH/s 130 W $0.21 $0.10 / ngày
ProgPowZ ZANO 14.6 MH/s 98 W $0.16 $0.08 / ngày
Xelishashv3 XEL 3.70 kH/s 64 W $0.11 $0.06 / ngày
BeamHashIII BEAM 17.2 H/s 71 W $0.11 $0.05 / ngày
CryptoNightGPU RYO 1.60 kH/s 130 W $0.15 $0.04 / ngày
Autolykos ERG 65.2 MH/s 75 W $0.10 $0.03 / ngày
Verthash VTC 480 kH/s 120 W $0.10 −$0.00 / ngày
Cuckatoo32 GRIN 0.36 H/s 124 W $0.10 −$0.01 / ngày
MeowPow MEWC 20.7 MH/s 118 W $0.09 −$0.01 / ngày
NexaPow NEXA 41.1 MH/s 93 W $0.06 −$0.02 / ngày
EtHash ETC 31.8 MH/s 79 W $0.02 −$0.05 / ngày
DynexSolve DNX 2.70 kH/s 70 W $0.01 −$0.05 / ngày
SHA3x XTM 230 MH/s 65 W $0.00 −$0.06 / ngày
zkSNARK ALEO 160 kH/s 70 W $0.00 −$0.06 / ngày
SHA512256d RXD 440 MH/s 70 W $0.00 −$0.06 / ngày
Cuckatoo31 MWC 0.42 H/s 128 W $0.05 −$0.07 / ngày
KHeavyHash KAS 340 MH/s 80 W $0.00 −$0.07 / ngày
RandomX XMR 600 H/s 110 W $0.03 −$0.07 / ngày
Abelhash ABEL 33.6 MH/s 88 W $0.00 −$0.08 / ngày
Blake3 ALPH 700 MH/s 90 W $0.00 −$0.08 / ngày
Handshake HNS 246 MH/s 122 W $0.00 −$0.11 / ngày
Eaglesong CKB 690 MH/s 130 W $0.00 −$0.11 / ngày
Equihash ZEC 501 H/s 177 W $0.03 −$0.12 / ngày
Kadena KDA 866 MH/s 146 W $0.00 −$0.13 / ngày

Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: EquihashZero, Zhash, Hoohashv2, GhostRider, VerusHash, Blake (2s), Blake256R14 (old Decred, retired), Blake2B, Skein, Lyra2REv2, Nist5, Meraki, Skydoge, X15, X16RT, NeoScrypt, ChukwaV2.

Nguồn benchmark: hashrate.no, whattomine, minerstat, nicehash, 2cryptocalc.

Thông số kỹ thuật

Nhà sản xuấtNVIDIA
Mẫu máyNVIDIA GeForce RTX 2060
Ra mắtJan 2019
Thuật toánPearl
Hashrate41.3 TH/s
Công suất tiêu thụ119 W
Bộ nhớ6 GB

Giới thiệu máy đào

NVIDIA GeForce RTX 2060 là card đồ họa của NVIDIA với 6 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 35 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.036/kWh, nó lời nhất khi đào Pearl (PRL), khoảng $1.41 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Hiện chưa có cửa hàng nào bán máy này trên MinerPrices.

Card đồ họa tương tự

Mẫu máyHashrateCông suấtLợi nhuận
NVIDIA GeForce RTX 3060 Laptop GPU47.8 TH/s99 W $1.67
AMD Radeon RX 7900 XTX46.0 TH/s177 W $1.53
NVIDIA GeForce RTX 2060 Super41.2 TH/s119 W $1.41
NVIDIA GeForce RTX 2060 12GB40.5 TH/s128 W $1.37
AMD Radeon RX 7900 XT40.1 TH/s150 W $1.34
AMD Radeon RX 7900 GRE39.9 TH/s196 W $1.29