NVIDIA GeForce RTX 5050
Lợi nhuận mỗi ngày$1.74
Thu nhập / ngày$1.79theo giá và độ khó PRL hôm nay
Điện / ngày−$0.051.3 kWh mỗi ngày · $0.0364/kWh
Thu nhập so với tiền điện · Đào PRL
Mua ở đâu 13
| Người bán | Gửi từ | Tình trạng hàng | ROI | Giá | |
|---|---|---|---|---|---|
Datacomp
+3 khác
|
Slovakia | Còn hàng | 248 ngày | $431 383 EUR |
$431Xem ưu đãi → |
Proline.pl
+2 khác
|
Poland | Còn hàng | 266 ngày | $461 1,799 PLN |
$461Xem ưu đãi → |
Megekko
+4 khác
|
Netherlands | Còn hàng | 272 ngày | $472 419 EUR |
$472Xem ưu đãi → |
Inet
|
Sweden | Còn hàng | 302 ngày | $523 5,190 SEK |
$523Xem ưu đãi → |
Lợi nhuận
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $1.79 | −$0.05 | $1.74 |
| Tuần | $12.50 | −$0.34 | $12.16 |
| Tháng | $53.58 | −$1.47 | $52.11 |
| Năm | $651.88 | −$17.86 | $634.02 |
Thu nhập trên từng thuật toán 10
10 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.0364/kWh
| Thuật toán | Coin tốt nhất | Hashrate | Công suất | Thu nhập / ngày | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|---|---|
| Pearl Tốt nhất | PRL | 48.7 TH/s | $1.74 / ngày | ||
| QPoW | QUANTUS | 200 MH/s | $1.28 / ngày | ||
| ProgPow | EPIC | 20.6 MH/s | $0.51 / ngày | ||
| Qhash | QTC | 690 MH/s | $0.38 / ngày | ||
| KawPow | QUAI | 20.4 MH/s | $0.16 / ngày | ||
| ProgPowZ | ZANO | 20.6 MH/s | $0.13 / ngày | ||
| Xelishashv3 | XEL | 4.52 kH/s | $0.09 / ngày | ||
| Autolykos | ERG | 78.9 MH/s | $0.05 / ngày | ||
| Cuckatoo32 | GRIN | 0.20 H/s | −$0.01 / ngày | ||
| NexaPow | NEXA | 50.3 MH/s | −$0.01 / ngày |
Nguồn benchmark: hashrate.no.
Thông số kỹ thuật
Nhà sản xuấtNVIDIA
Mẫu máyNVIDIA GeForce RTX 5050
Ra mắtJul 2025
Thuật toánPearl
Hashrate48.7 TH/s
Công suất tiêu thụ56 W
Bộ nhớ8 GB
Giới thiệu máy đào
NVIDIA GeForce RTX 5050 là card đồ họa của NVIDIA với 8 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 10 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.036/kWh, nó lời nhất khi đào Pearl (PRL), khoảng $1.74 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Giá tốt nhất trên MinerPrices là $431. Theo số liệu hôm nay, máy sẽ hoàn vốn trong khoảng 248 ngày.
Card đồ họa tương tự
| Mẫu máy | Hashrate | Công suất | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|
| 59.6 TH/s | 94 W | $2.10 | |
| 52.9 TH/s | 137 W | $1.82 | |
| 47.8 TH/s | 99 W | $1.67 | |
| 43.8 TH/s | 71 W | $1.54 | |
| 37.3 TH/s | 54 W | $1.32 | |
| 31.3 TH/s | 56 W | $1.10 |
NIR
PRL
QTC
QUAI
QUANTUS
SATOX