NVIDIA GeForce RTX 4060
Lợi nhuận mỗi ngày$2.33
Thu nhập / ngày$2.41theo giá và độ khó PRL hôm nay
Điện / ngày−$0.082.2 kWh mỗi ngày · $0.0364/kWh
Thu nhập so với tiền điện · Đào PRL
Mua ở đâu 0
Chưa có người bán nào đăng máy đào này.
Lợi nhuận
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $2.41 | −$0.08 | $2.33 |
| Tuần | $16.87 | −$0.56 | $16.32 |
| Tháng | $72.32 | −$2.38 | $69.93 |
| Năm | $879.85 | −$29.02 | $850.83 |
Thu nhập trên từng thuật toán 32
32 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.0364/kWh
| Thuật toán | Coin tốt nhất | Hashrate | Công suất | Thu nhập / ngày | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|---|---|
| Pearl Tốt nhất | PRL | 65.2 TH/s | $2.33 / ngày | ||
| QPoW | QUANTUS | 270 MH/s | $1.69 / ngày | ||
| Qhash | QTC | 890 MH/s | $0.52 / ngày | ||
| ProgPow | EPIC | 16.1 MH/s | $0.38 / ngày | ||
| EvrProgPow | EVR | 18.2 MH/s | $0.28 / ngày | ||
| Karlsenhashv2 | KLS | 22.4 MH/s | $0.23 / ngày | ||
| BLAKE3 (Decred) | DCR | 7.20 GH/s | $0.21 / ngày | ||
| CuckooCycle | AE | 7.34 H/s | $0.19 / ngày | ||
| Octopus | CFX | 31.5 MH/s | $0.17 / ngày | ||
| CryptoNightGPU | RYO | 2.80 kH/s | $0.14 / ngày | ||
| KawPow | QUAI | 17.9 MH/s | $0.14 / ngày | ||
| FishHash | IRON | 22.4 MH/s | $0.14 / ngày | ||
| ProgPowZ | ZANO | 16.1 MH/s | $0.11 / ngày | ||
| Xelishashv3 | XEL | 4.76 kH/s | $0.11 / ngày | ||
| FiroPow | FIRO | 15.8 MH/s | $0.10 / ngày | ||
| Cuckatoo31 | MWC | 1.64 H/s | $0.10 / ngày | ||
| BeamHashIII | BEAM | 23.6 H/s | $0.07 / ngày | ||
| Autolykos | ERG | 68.7 MH/s | $0.07 / ngày | ||
| Cuckatoo32 | GRIN | 0.46 H/s | $0.06 / ngày | ||
| Verthash | VTC | 541 kH/s | $0.05 / ngày | ||
| NexaPow | NEXA | 58.3 MH/s | $0.01 / ngày | ||
| RandomX | XMR | 898 H/s | −$0.01 / ngày | ||
| Equihash | ZEC | 650 H/s | −$0.03 / ngày | ||
| EtHash | ETC | 33.4 MH/s | −$0.05 / ngày | ||
| DynexSolve | DNX | 3.30 kH/s | −$0.05 / ngày | ||
| SHA3x | XTM | 290 MH/s | −$0.05 / ngày | ||
| Abelhash | ABEL | 33.4 MH/s | −$0.06 / ngày | ||
| zkSNARK | ALEO | 290 kH/s | −$0.07 / ngày | ||
| Eaglesong | CKB | 1.12 GH/s | −$0.08 / ngày | ||
| Blake3 | ALPH | 1.15 GH/s | −$0.09 / ngày | ||
| SHA512256d | RXD | 695 MH/s | −$0.09 / ngày | ||
| KHeavyHash | KAS | 493 MH/s | −$0.09 / ngày |
Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: KeryxHashH6, EquihashZero, Xhash, Zhash, YescryptR32, GhostRider, VerusHash, Blake (2s), Lyra2REv2, Meraki, X16RT, Skydoge, NeoScrypt.
Nguồn benchmark: hashrate.no, whattomine, minerstat, 2cryptocalc.
Thông số kỹ thuật
Nhà sản xuấtNVIDIA
Mẫu máyNVIDIA GeForce RTX 4060
Ra mắtJun 2023
Thuật toánPearl
Hashrate65.2 TH/s
Công suất tiêu thụ91 W
Bộ nhớ8 GB
Giới thiệu máy đào
NVIDIA GeForce RTX 4060 là card đồ họa của NVIDIA với 8 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 32 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.036/kWh, nó lời nhất khi đào Pearl (PRL), khoảng $2.33 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Hiện chưa có cửa hàng nào bán máy này trên MinerPrices.
Card đồ họa tương tự
| Mẫu máy | Hashrate | Công suất | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|
| 74.0 TH/s | 81 W | $2.66 | |
| 72.0 TH/s | 116 W | $2.56 | |
| 68.5 TH/s | 119 W | $2.43 | |
| 61.0 TH/s | 114 W | $2.16 | |
| 60.8 TH/s | 104 W | $2.16 | |
| 59.6 TH/s | 94 W | $2.12 |
ABEL
AVN
BGA
CCX
DNX
EGAZ
EGEM
ETI
EVR
HAL
KIIRO
KLS
KRGN
KRX
LAX
LPEPE
NIR
ORB
PRL
PXC
QTC
QUAI
QUANTUS
SAL
SATOX
SDR
SKY
TLS
XDAG
XTM
YEC
ZEPH
ZOC