NVIDIA GeForce RTX 2060 12GB
Lợi nhuận mỗi ngày$1.44
Thu nhập / ngày$1.55theo giá và độ khó PRL hôm nay
Điện / ngày−$0.113.1 kWh mỗi ngày · $0.0364/kWh
Thu nhập so với tiền điện · Đào PRL
Mua ở đâu 0
Chưa có người bán nào đăng máy đào này.
Lợi nhuận
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $1.55 | −$0.11 | $1.44 |
| Tuần | $10.86 | −$0.78 | $10.08 |
| Tháng | $46.54 | −$3.35 | $43.18 |
| Năm | $566.18 | −$40.81 | $525.36 |
Thu nhập trên từng thuật toán 16
16 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.0364/kWh
| Thuật toán | Coin tốt nhất | Hashrate | Công suất | Thu nhập / ngày | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|---|---|
| Pearl Tốt nhất | PRL | 40.5 TH/s | $1.44 / ngày | ||
| ProgPow | EPIC | 16.4 MH/s | $0.35 / ngày | ||
| Karlsenhashv2 | KLS | 22.0 MH/s | $0.23 / ngày | ||
| EvrProgPow | EVR | 14.6 MH/s | $0.22 / ngày | ||
| FishHash | IRON | 22.0 MH/s | $0.12 / ngày | ||
| KawPow | QUAI | 20.0 MH/s | $0.11 / ngày | ||
| ProgPowZ | ZANO | 16.4 MH/s | $0.07 / ngày | ||
| Autolykos | ERG | 64.2 MH/s | $0.02 / ngày | ||
| BeamHashIII | BEAM | 16.8 H/s | −$0.01 / ngày | ||
| MeowPow | MEWC | 20.7 MH/s | −$0.03 / ngày | ||
| NexaPow | NEXA | 47.7 MH/s | −$0.03 / ngày | ||
| EtHash | ETC | 33.7 MH/s | −$0.06 / ngày | ||
| Abelhash | ABEL | 33.6 MH/s | −$0.08 / ngày | ||
| Blake3 | ALPH | 800 MH/s | −$0.08 / ngày | ||
| Cuckatoo31 | MWC | 0.23 H/s | −$0.09 / ngày | ||
| KHeavyHash | KAS | 370 MH/s | −$0.11 / ngày |
Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: Zhash, GhostRider.
Nguồn benchmark: hashrate.no, nicehash, 2cryptocalc.
Thông số kỹ thuật
Nhà sản xuấtNVIDIA
Mẫu máyNVIDIA GeForce RTX 2060 12GB
Ra mắtDec 2021
Thuật toánPearl
Hashrate40.5 TH/s
Công suất tiêu thụ128 W
Bộ nhớ12 GB
Giới thiệu máy đào
NVIDIA GeForce RTX 2060 12GB là card đồ họa của NVIDIA với 12 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 16 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.036/kWh, nó lời nhất khi đào Pearl (PRL), khoảng $1.44 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Hiện chưa có cửa hàng nào bán máy này trên MinerPrices.
Card đồ họa tương tự
| Mẫu máy | Hashrate | Công suất | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|
| 47.8 TH/s | 99 W | $1.74 | |
| 46.0 TH/s | 177 W | $1.61 | |
| 41.3 TH/s | 119 W | $1.48 | |
| 41.2 TH/s | 119 W | $1.47 | |
| 40.1 TH/s | 150 W | $1.40 | |
| 39.9 TH/s | 196 W | $1.36 |
ABEL
BGA
EGAZ
EGEM
EVR
KLS
MEWC
NIR
PRL
QUAI
SATOX
SDR