NVIDIA GeForce RTX 4080
Lợi nhuận mỗi ngày$5.69
Thu nhập / ngày$5.91theo giá và độ khó PRL hôm nay
Điện / ngày−$0.226.2 kWh mỗi ngày · $0.0364/kWh
Thu nhập so với tiền điện · Đào PRL
Mua ở đâu 0
Chưa có người bán nào đăng máy đào này.
Lợi nhuận
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $5.91 | −$0.22 | $5.69 |
| Tuần | $41.40 | −$1.57 | $39.83 |
| Tháng | $177.42 | −$6.74 | $170.68 |
| Năm | $2,159 | −$81.95 | $2,077 |
Thu nhập trên từng thuật toán 34
34 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.0364/kWh
| Thuật toán | Coin tốt nhất | Hashrate | Công suất | Thu nhập / ngày | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|---|---|
| Pearl Tốt nhất | PRL | 159 TH/s | $5.69 / ngày | ||
| QPoW | QUANTUS | 690 MH/s | $4.36 / ngày | ||
| Qhash | QTC | 2.87 GH/s | $1.70 / ngày | ||
| ProgPow | EPIC | 46.9 MH/s | $1.13 / ngày | ||
| BLAKE3 (Decred) | DCR | 22.5 GH/s | $0.69 / ngày | ||
| EvrProgPow | EVR | 47.1 MH/s | $0.69 / ngày | ||
| Karlsenhashv2 | KLS | 56.6 MH/s | $0.61 / ngày | ||
| Octopus | CFX | 87.2 MH/s | $0.54 / ngày | ||
| CryptoNightGPU | RYO | 6.70 kH/s | $0.44 / ngày | ||
| CuckooCycle | AE | 16.8 H/s | $0.40 / ngày | ||
| FiroPow | FIRO | 46.3 MH/s | $0.37 / ngày | ||
| FishHash | IRON | 56.6 MH/s | $0.36 / ngày | ||
| KawPow | QUAI | 46.5 MH/s | $0.36 / ngày | ||
| ProgPowZ | ZANO | 46.9 MH/s | $0.33 / ngày | ||
| Cuckatoo31 | MWC | 4.90 H/s | $0.31 / ngày | ||
| BeamHashIII | BEAM | 60.4 H/s | $0.20 / ngày | ||
| Cuckatoo32 | GRIN | 1.35 H/s | $0.20 / ngày | ||
| Verthash | VTC | 1.23 MH/s | $0.18 / ngày | ||
| Xelishashv3 | XEL | 9.30 kH/s | $0.17 / ngày | ||
| Autolykos | ERG | 173 MH/s | $0.15 / ngày | ||
| NexaPow | NEXA | 189 MH/s | $0.05 / ngày | ||
| MeowPow | MEWC | 48.0 MH/s | $0.01 / ngày | ||
| RandomX | XMR | 2.80 kH/s | −$0.10 / ngày | ||
| EtHash | ETC | 87.0 MH/s | −$0.11 / ngày | ||
| SHA512256d | RXD | 1.65 GH/s | −$0.13 / ngày | ||
| SHA-256 | BTC | 1.65 GH/s | −$0.13 / ngày | ||
| DynexSolve | DNX | 8.50 kH/s | −$0.13 / ngày | ||
| Equihash | ZEC | 1.21 kH/s | −$0.14 / ngày | ||
| KHeavyHash | KAS | 1.20 GH/s | −$0.14 / ngày | ||
| Abelhash | ABEL | 87.9 MH/s | −$0.16 / ngày | ||
| SHA3x | XTM | 900 MH/s | −$0.16 / ngày | ||
| zkSNARK | ALEO | 880 kH/s | −$0.18 / ngày | ||
| Blake3 | ALPH | 3.60 GH/s | −$0.22 / ngày | ||
| Eaglesong | CKB | 2.70 GH/s | −$0.22 / ngày |
Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: KeryxHashH6, Xhash, Zhash, YescryptR32, Meraki, Skydoge.
Nguồn benchmark: hashrate.no, whattomine, 2cryptocalc, minerstat.
Thông số kỹ thuật
Nhà sản xuấtNVIDIA
Mẫu máyNVIDIA GeForce RTX 4080
Ra mắtNov 2022
Thuật toánPearl
Hashrate159 TH/s
Công suất tiêu thụ257 W
Bộ nhớ16 GB
Giới thiệu máy đào
NVIDIA GeForce RTX 4080 là card đồ họa của NVIDIA với 16 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 34 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.036/kWh, nó lời nhất khi đào Pearl (PRL), khoảng $5.69 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Hiện chưa có cửa hàng nào bán máy này trên MinerPrices.
Card đồ họa tương tự
| Mẫu máy | Hashrate | Công suất | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|
| 175 TH/s | 270 W | $6.26 | |
| 171 TH/s | 169 W | $6.19 | |
| 160 TH/s | 172 W | $5.77 | |
| 145 TH/s | 199 W | $5.19 | |
| 141 TH/s | 221 W | $5.06 | |
| 128 TH/s | 211 W | $4.57 |
ABEL
BC2
BGA
CCX
DNX
EGAZ
EGEM
ETI
EVR
FB
KIIRO
KLS
KRGN
KRX
LAX
LPEPE
MEWC
NIR
PRL
QTC
QUAI
QUANTUS
SAL
SATOX
SDR
SKY
TLS
UNO
XDAG
XTM
ZEPH