NVIDIA GeForce RTX 5080
Lợi nhuận mỗi ngày$7.51
Thu nhập / ngày$7.69theo giá và độ khó PRL hôm nay
Điện / ngày−$0.174.8 kWh mỗi ngày · $0.0364/kWh
Thu nhập so với tiền điện · Đào PRL
Mua ở đâu 26
| Người bán | Gửi từ | Tình trạng hàng | ROI | Giá | |
|---|---|---|---|---|---|
Inet
|
Sweden | Còn hàng | 242 ngày | $1,814 17,990 SEK |
$1,814Xem ưu đãi → |
Megekko
+19 khác
|
Netherlands | Còn hàng | 248 ngày | $1,856 1,649 EUR |
$1,856Xem ưu đãi → |
Proline.pl
+3 khác
|
Poland | Còn hàng | 292 ngày | $2,188 8,499 PLN |
$2,188Xem ưu đãi → |
Datacomp
|
Slovakia | Còn hàng | 292 ngày | $2,191 1,947 EUR |
$2,191Xem ưu đãi → |
Lợi nhuận
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $7.69 | −$0.17 | $7.51 |
| Tuần | $53.81 | −$1.22 | $52.59 |
| Tháng | $230.61 | −$5.24 | $225.37 |
| Năm | $2,806 | −$63.77 | $2,742 |
Thu nhập trên từng thuật toán 19
19 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.0364/kWh
| Thuật toán | Coin tốt nhất | Hashrate | Công suất | Thu nhập / ngày | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|---|---|
| Pearl Tốt nhất | PRL | 207 TH/s | $7.51 / ngày | ||
| QPoW | QUANTUS | 865 MH/s | $5.57 / ngày | ||
| Qhash | QTC | 2.90 GH/s | $1.76 / ngày | ||
| ProgPow | EPIC | 61.7 MH/s | $1.54 / ngày | ||
| Karlsenhashv2 | KLS | 82.3 MH/s | $0.93 / ngày | ||
| Octopus | CFX | 122 MH/s | $0.83 / ngày | ||
| BLAKE3 (Decred) | DCR | 21.4 GH/s | $0.69 / ngày | ||
| FishHash | IRON | 82.3 MH/s | $0.57 / ngày | ||
| ProgPowZ | ZANO | 61.7 MH/s | $0.49 / ngày | ||
| KawPow | QUAI | 58.7 MH/s | $0.49 / ngày | ||
| Xelishashv3 | XEL | 14.7 kH/s | $0.34 / ngày | ||
| Autolykos | ERG | 270 MH/s | $0.28 / ngày | ||
| Cuckatoo32 | GRIN | 1.10 H/s | $0.11 / ngày | ||
| NexaPow | NEXA | 211 MH/s | $0.09 / ngày | ||
| MeowPow | MEWC | 61.0 MH/s | $0.02 / ngày | ||
| EtHash | ETC | 123 MH/s | −$0.11 / ngày | ||
| SHA3x | XTM | 1.03 GH/s | −$0.12 / ngày | ||
| Blake3 | ALPH | 3.30 GH/s | −$0.16 / ngày | ||
| Abelhash | ABEL | 112 MH/s | −$0.16 / ngày |
Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: KeryxHashH6, Xhash, Zhash, YescryptR32.
Nguồn benchmark: hashrate.no, whattomine.
Thông số kỹ thuật
Nhà sản xuấtNVIDIA
Mẫu máyNVIDIA GeForce RTX 5080
Ra mắtJan 2025
Thuật toánPearl
Hashrate207 TH/s
Công suất tiêu thụ200 W
Bộ nhớ16 GB
Giới thiệu máy đào
NVIDIA GeForce RTX 5080 là card đồ họa của NVIDIA với 16 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 19 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.036/kWh, nó lời nhất khi đào Pearl (PRL), khoảng $7.51 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Giá tốt nhất trên MinerPrices là $1,814. Theo số liệu hôm nay, máy sẽ hoàn vốn trong khoảng 242 ngày.
Card đồ họa tương tự
| Mẫu máy | Hashrate | Công suất | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|
| 175 TH/s | 270 W | $6.26 | |
| 171 TH/s | 169 W | $6.19 | |
| 160 TH/s | 172 W | $5.77 | |
| 159 TH/s | 257 W | $5.69 | |
| 145 TH/s | 199 W | $5.19 | |
| 141 TH/s | 221 W | $5.06 |
ABEL
EGAZ
EGEM
KLS
KRX
LAX
LPEPE
MEWC
NIR
PRL
QTC
QUAI
QUANTUS
SATOX
XTM