NVIDIA GeForce RTX 5060 Ti 16GB
Lợi nhuận mỗi ngày$3.21
Thu nhập / ngày$3.29theo giá và độ khó PRL hôm nay
Điện / ngày−$0.082.3 kWh mỗi ngày · $0.0364/kWh
Thu nhập so với tiền điện · Đào PRL
Mua ở đâu 18
| Người bán | Gửi từ | Tình trạng hàng | ROI | Giá | |
|---|---|---|---|---|---|
Megekko
+9 khác
|
Netherlands | Còn hàng | 270 ngày | $865 769 EUR |
$865Xem ưu đãi → |
Proline.pl
+1 khác
|
Poland | Còn hàng | 285 ngày | $914 3,549 PLN |
$914Xem ưu đãi → |
Inet
|
Sweden | Còn hàng | 296 ngày | $948 9,399 SEK |
$948Xem ưu đãi → |
Datacomp
+4 khác
|
Slovakia | Còn hàng | 296 ngày | $948 842 EUR |
$948Xem ưu đãi → |
Lợi nhuận
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $3.29 | −$0.08 | $3.21 |
| Tuần | $23.03 | −$0.57 | $22.46 |
| Tháng | $98.71 | −$2.46 | $96.24 |
| Năm | $1,201 | −$29.97 | $1,171 |
Thu nhập trên từng thuật toán 20
20 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.0364/kWh
| Thuật toán | Coin tốt nhất | Hashrate | Công suất | Thu nhập / ngày | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|---|---|
| Pearl Tốt nhất | PRL | 89.0 TH/s | $3.21 / ngày | ||
| QPoW | QUANTUS | 371 MH/s | $2.36 / ngày | ||
| Qhash | QTC | 1.25 GH/s | $0.76 / ngày | ||
| ProgPow | EPIC | 28.3 MH/s | $0.71 / ngày | ||
| EvrProgPow | EVR | 28.2 MH/s | $0.46 / ngày | ||
| Karlsenhashv2 | KLS | 38.4 MH/s | $0.42 / ngày | ||
| Octopus | CFX | 56.5 MH/s | $0.39 / ngày | ||
| FishHash | IRON | 38.4 MH/s | $0.26 / ngày | ||
| KawPow | QUAI | 28.1 MH/s | $0.24 / ngày | ||
| ProgPowZ | ZANO | 28.3 MH/s | $0.22 / ngày | ||
| Xelishashv3 | XEL | 6.59 kH/s | $0.17 / ngày | ||
| Autolykos | ERG | 122 MH/s | $0.14 / ngày | ||
| BeamHashIII | BEAM | 31.0 H/s | $0.12 / ngày | ||
| CuckooCycle | AE | 5.50 H/s | $0.10 / ngày | ||
| Cuckatoo32 | GRIN | 0.53 H/s | $0.06 / ngày | ||
| NexaPow | NEXA | 92.8 MH/s | $0.03 / ngày | ||
| SHA3x | XTM | 470 MH/s | −$0.06 / ngày | ||
| EtHash | ETC | 59.0 MH/s | −$0.07 / ngày | ||
| Abelhash | ABEL | 57.7 MH/s | −$0.08 / ngày | ||
| Blake3 | ALPH | 1.65 GH/s | −$0.10 / ngày |
Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: NeoScrypt.
Nguồn benchmark: hashrate.no, nicehash.
Thông số kỹ thuật
Nhà sản xuấtNVIDIA
Mẫu máyNVIDIA GeForce RTX 5060 Ti 16GB
Ra mắtApr 2025
Thuật toánPearl
Hashrate89.0 TH/s
Công suất tiêu thụ94 W
Bộ nhớ16 GB
Giới thiệu máy đào
NVIDIA GeForce RTX 5060 Ti 16GB là card đồ họa của NVIDIA với 16 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 20 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.036/kWh, nó lời nhất khi đào Pearl (PRL), khoảng $3.21 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Giá tốt nhất trên MinerPrices là $865. Theo số liệu hôm nay, máy sẽ hoàn vốn trong khoảng 270 ngày.
Card đồ họa tương tự
| Mẫu máy | Hashrate | Công suất | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|
| 92.5 TH/s | 118 W | $3.31 | |
| 90.0 TH/s | 130 W | $3.21 | |
| 75.4 TH/s | 117 W | $2.69 | |
| 74.0 TH/s | 81 W | $2.66 | |
| 74.0 TH/s | 110 W | $2.64 | |
| 72.0 TH/s | 116 W | $2.56 |
ABEL
EGAZ
EGEM
EVR
HAL
KLS
NIR
ORB
PRL
PXC
QTC
QUAI
QUANTUS
SATOX
XTM
ZOC