AMD Radeon RX 460
Lợi nhuận mỗi ngày$0.04
Thu nhập / ngày$0.10theo giá và độ khó EPIC hôm nay
Điện / ngày−$0.061.6 kWh mỗi ngày · $0.0364/kWh
Thu nhập so với tiền điện · Đào EPIC
Mua ở đâu 0
Chưa có người bán nào đăng máy đào này.
Lợi nhuận
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $0.10 | −$0.06 | $0.04 |
| Tuần | $0.67 | −$0.42 | $0.26 |
| Tháng | $2.88 | −$1.78 | $1.09 |
| Năm | $34.99 | −$21.68 | $13.31 |
Thu nhập trên từng thuật toán 8
8 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.0364/kWh
| Thuật toán | Coin tốt nhất | Hashrate | Công suất | Thu nhập / ngày | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|---|---|
| ProgPow Tốt nhất | EPIC | 3.34 MH/s | $0.04 / ngày | ||
| KawPow | QUAI | 4.86 MH/s | $0.02 / ngày | ||
| Autolykos | ERG | 29.1 MH/s | $0.00 / ngày | ||
| Verthash | VTC | 164 kH/s | −$0.00 / ngày | ||
| ProgPowZ | ZANO | 4.11 MH/s | −$0.01 / ngày | ||
| EtHash | ETC | 13.1 MH/s | −$0.03 / ngày | ||
| BeamHashIII | BEAM | 3.80 H/s | −$0.04 / ngày | ||
| Equihash | ZEC | 110 H/s | −$0.05 / ngày |
Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: EquihashZero, Zhash, VerusHash, Blake (2s), K12, Lyra2REv2, X16RT, X11Gost, NeoScrypt, ChukwaV2.
Nguồn benchmark: minerstat, nicehash.
Thông số kỹ thuật
Nhà sản xuấtAMD
Mẫu máyAMD Radeon RX 460
Thuật toánProgPow
Hashrate3.34 MH/s
Công suất tiêu thụ68 W
Bộ nhớ2 GB
Giới thiệu máy đào
AMD Radeon RX 460 là card đồ họa của AMD với 2 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 8 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.036/kWh, nó lời nhất khi đào ProgPow (EPIC), khoảng $0.04 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Hiện chưa có cửa hàng nào bán máy này trên MinerPrices.
Card đồ họa tương tự
| Mẫu máy | Hashrate | Công suất | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|
| 5.26 MH/s | 75 W | $0.09 | |
| 4.42 MH/s | 75 W | $0.06 | |
| 3.47 MH/s | 45 W | $0.06 | |
| 4.67 MH/s | 85 W | $0.06 | |
| 2.44 MH/s | 50 W | $0.03 | |
| 5.50 MH/s | 160 W | $0.02 |
AVN
EGAZ
EGEM
HAL
KRGN
LTHN
NIR
ORB
PXC
QUAI
SATOX
YEC
ZOC