AMD Radeon RX 550
Lợi nhuận mỗi ngày$0.03
Thu nhập / ngày$0.07theo giá và độ khó EPIC hôm nay
Điện / ngày−$0.041.2 kWh mỗi ngày · $0.0364/kWh
Thu nhập so với tiền điện · Đào EPIC
Mua ở đâu 0
Chưa có người bán nào đăng máy đào này.
Lợi nhuận
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $0.07 | −$0.04 | $0.03 |
| Tuần | $0.49 | −$0.31 | $0.18 |
| Tháng | $2.09 | −$1.31 | $0.78 |
| Năm | $25.49 | −$15.94 | $9.54 |
Thu nhập trên từng thuật toán 13
13 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.0364/kWh
| Thuật toán | Coin tốt nhất | Hashrate | Công suất | Thu nhập / ngày | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|---|---|
| ProgPow Tốt nhất | EPIC | 2.44 MH/s | $0.03 / ngày | ||
| KawPow | QUAI | 2.62 MH/s | −$0.01 / ngày | ||
| Verthash | VTC | 136 kH/s | −$0.01 / ngày | ||
| Autolykos | ERG | 18.5 MH/s | −$0.02 / ngày | ||
| ProgPowZ | ZANO | 2.16 MH/s | −$0.02 / ngày | ||
| BeamHashIII | BEAM | 4.04 H/s | −$0.02 / ngày | ||
| CryptoNightGPU | RYO | 87.6 H/s | −$0.03 / ngày | ||
| EtHash | ETC | 12.0 MH/s | −$0.04 / ngày | ||
| RandomX | XMR | 114 H/s | −$0.04 / ngày | ||
| Equihash | ZEC | 60.0 H/s | −$0.04 / ngày | ||
| Lbry | LBC | 30.0 MH/s | −$0.04 / ngày | ||
| Eaglesong | CKB | 105 MH/s | −$0.04 / ngày | ||
| Kadena | KDA | 138 MH/s | −$0.04 / ngày |
Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: Zhash, EquihashZero, VerusHash, Blake (2s), Blake2B, Blake256R14-dcr, K12, Lyra2REv2, X16RT, X11Gost, ChukwaV2.
Nguồn benchmark: minerstat, nicehash.
Thông số kỹ thuật
Nhà sản xuấtAMD
Mẫu máyAMD Radeon RX 550
Ra mắtApr 2017
Thuật toánProgPow
Hashrate2.44 MH/s
Công suất tiêu thụ50 W
Bộ nhớ4 GB
Giới thiệu máy đào
AMD Radeon RX 550 là card đồ họa của AMD với 4 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 13 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.036/kWh, nó lời nhất khi đào ProgPow (EPIC), khoảng $0.03 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Hiện chưa có cửa hàng nào bán máy này trên MinerPrices.
Card đồ họa tương tự
| Mẫu máy | Hashrate | Công suất | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|
| 5.26 MH/s | 75 W | $0.08 | |
| 4.42 MH/s | 75 W | $0.06 | |
| 3.47 MH/s | 45 W | $0.06 | |
| 4.67 MH/s | 85 W | $0.06 | |
| 3.34 MH/s | 68 W | $0.04 | |
| 5.50 MH/s | 160 W | $0.02 |
AVN
CCX
EGAZ
EGEM
ETI
KRGN
LTHN
NIR
QUAI
SAL
SATOX
XDAG
YEC
ZEPH