NVIDIA GeForce GTX 1050
Thu nhập so với tiền điện · Đào EPIC
Mua ở đâu 0
Chưa có người bán nào đăng máy đào này.
Lợi nhuận
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $0.13 | −$0.07 | $0.06 |
| Tuần | $0.91 | −$0.46 | $0.45 |
| Tháng | $3.89 | −$1.97 | $1.93 |
| Năm | $47.35 | −$23.91 | $23.44 |
Thu nhập trên từng thuật toán 24
24 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.0364/kWh
| Thuật toán | Coin tốt nhất | Hashrate | Công suất | Thu nhập / ngày | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|---|---|
| ProgPow Tốt nhất | EPIC | 4.42 MH/s | $0.06 / ngày | ||
| EvrProgPow | EVR | 5.83 MH/s | $0.05 / ngày | ||
| KawPow | QUAI | 5.36 MH/s | $0.00 / ngày | ||
| FiroPow | FIRO | 4.95 MH/s | −$0.00 / ngày | ||
| Verthash | VTC | 204 kH/s | −$0.02 / ngày | ||
| CryptoNightGPU | RYO | 410 H/s | −$0.03 / ngày | ||
| CuckooCycle | AE | 0.96 H/s | −$0.03 / ngày | ||
| Autolykos | ERG | 21.4 MH/s | −$0.03 / ngày | ||
| Cuckatoo32 | GRIN | 0.10 H/s | −$0.04 / ngày | ||
| ProgPowZ | ZANO | 2.10 MH/s | −$0.04 / ngày | ||
| BeamHashIII | BEAM | 3.14 H/s | −$0.05 / ngày | ||
| Cuckatoo31 | MWC | 0.16 H/s | −$0.05 / ngày | ||
| Octopus | CFX | 1.91 MH/s | −$0.05 / ngày | ||
| Equihash | ZEC | 161 H/s | −$0.05 / ngày | ||
| RandomX | XMR | 170 H/s | −$0.06 / ngày | ||
| EtHash | ETC | 12.6 MH/s | −$0.06 / ngày | ||
| Blake2B-Sia | BTCB2 | 540 MH/s | −$0.06 / ngày | ||
| NexaPow | NEXA | 769 kH/s | −$0.06 / ngày | ||
| Lbry | LBC | 76.6 MH/s | −$0.06 / ngày | ||
| Handshake | HNS | 78.5 MH/s | −$0.07 / ngày | ||
| SHA512256d | RXD | 33.0 MH/s | −$0.07 / ngày | ||
| KHeavyHash | KAS | 87.5 MH/s | −$0.07 / ngày | ||
| Eaglesong | CKB | 92.8 MH/s | −$0.07 / ngày | ||
| Kadena | KDA | 205 MH/s | −$0.07 / ngày |
Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: Zhash, EquihashZero, GhostRider, VerusHash, Blake (2s), Blake256R14-dcr, Blake256R14 (old Decred, retired), Blake2B, Skein, Lyra2REv2, Groestl, Nist5, X16RT, Quark, Qubit, X11Gost, X13, X15, NeoScrypt, ChukwaV2.
Nguồn benchmark: minerstat, nicehash.
Thông số kỹ thuật
Giới thiệu máy đào
NVIDIA GeForce GTX 1050 là card đồ họa của NVIDIA với 3 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 24 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.036/kWh, nó lời nhất khi đào ProgPow (EPIC), khoảng $0.06 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Hiện chưa có cửa hàng nào bán máy này trên MinerPrices.
Card đồ họa tương tự
| Mẫu máy | Hashrate | Công suất | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|
| 9.00 MH/s | 90 W | $0.19 | |
| 5.26 MH/s | 75 W | $0.09 | |
| 3.47 MH/s | 45 W | $0.06 | |
| 3.34 MH/s | 68 W | $0.04 | |
| 2.44 MH/s | 50 W | $0.03 | |
| 5.50 MH/s | 160 W | $0.02 |
AVN
BGA
CCX
EGAZ
EGEM
ETI
EVR
HAL
KIIRO
KRGN
LTHN
NIR
ORB
PXC
QUAI
SAL
SATOX
SDR
XDAG
YEC
ZEPH
ZOC