Máy đào
NVIDIA · ProgPow

NVIDIA GeForce GTX 1050

Lợi nhuận mỗi ngày$0.06
Thu nhập / ngày$0.13theo giá và độ khó EPIC hôm nay
Điện / ngày−$0.071.8 kWh mỗi ngày · $0.0364/kWh

Thu nhập so với tiền điện · Đào EPIC

Mua ở đâu 0

Chưa có người bán nào đăng máy đào này.

Lợi nhuận

Thu nhậpTiền điệnLợi nhuận
Ngày$0.13−$0.07$0.06
Tuần$0.91−$0.46$0.45
Tháng$3.89−$1.97$1.93
Năm$47.35−$23.91$23.44

Thu nhập trên từng thuật toán 24

24 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.0364/kWh

Thuật toánCoin tốt nhất HashrateCông suất Thu nhập / ngàyLợi nhuận
ProgPow Tốt nhất EPIC 4.42 MH/s 75 W $0.13 $0.06 / ngày
EvrProgPow EVR 5.83 MH/s 75 W $0.12 $0.05 / ngày
KawPow QUAI 5.36 MH/s 75 W $0.07 $0.00 / ngày
FiroPow FIRO 4.95 MH/s 75 W $0.06 −$0.00 / ngày
Verthash VTC 204 kH/s 75 W $0.04 −$0.02 / ngày
CryptoNightGPU RYO 410 H/s 75 W $0.04 −$0.03 / ngày
CuckooCycle AE 0.96 H/s 75 W $0.04 −$0.03 / ngày
Autolykos ERG 21.4 MH/s 75 W $0.03 −$0.03 / ngày
Cuckatoo32 GRIN 0.10 H/s 75 W $0.03 −$0.04 / ngày
ProgPowZ ZANO 2.10 MH/s 75 W $0.02 −$0.04 / ngày
BeamHashIII BEAM 3.14 H/s 75 W $0.02 −$0.05 / ngày
Cuckatoo31 MWC 0.16 H/s 75 W $0.02 −$0.05 / ngày
Octopus CFX 1.91 MH/s 75 W $0.02 −$0.05 / ngày
Equihash ZEC 161 H/s 75 W $0.01 −$0.05 / ngày
RandomX XMR 170 H/s 75 W $0.01 −$0.06 / ngày
EtHash ETC 12.6 MH/s 75 W $0.01 −$0.06 / ngày
Blake2B-Sia BTCB2 540 MH/s 75 W $0.00 −$0.06 / ngày
NexaPow NEXA 769 kH/s 75 W $0.00 −$0.06 / ngày
Lbry LBC 76.6 MH/s 75 W $0.00 −$0.06 / ngày
Handshake HNS 78.5 MH/s 75 W $0.00 −$0.07 / ngày
SHA512256d RXD 33.0 MH/s 75 W $0.00 −$0.07 / ngày
KHeavyHash KAS 87.5 MH/s 75 W $0.00 −$0.07 / ngày
Eaglesong CKB 92.8 MH/s 75 W $0.00 −$0.07 / ngày
Kadena KDA 205 MH/s 75 W $0.00 −$0.07 / ngày

Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: Zhash, EquihashZero, GhostRider, VerusHash, Blake (2s), Blake256R14-dcr, Blake256R14 (old Decred, retired), Blake2B, Skein, Lyra2REv2, Groestl, Nist5, X16RT, Quark, Qubit, X11Gost, X13, X15, NeoScrypt, ChukwaV2.

Nguồn benchmark: minerstat, nicehash.

Thông số kỹ thuật

Nhà sản xuấtNVIDIA
Mẫu máyNVIDIA GeForce GTX 1050
Thuật toánProgPow
Hashrate4.42 MH/s
Công suất tiêu thụ75 W
Bộ nhớ3 GB

Giới thiệu máy đào

NVIDIA GeForce GTX 1050 là card đồ họa của NVIDIA với 3 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 24 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.036/kWh, nó lời nhất khi đào ProgPow (EPIC), khoảng $0.06 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Hiện chưa có cửa hàng nào bán máy này trên MinerPrices.

Card đồ họa tương tự

Mẫu máyHashrateCông suấtLợi nhuận
NVIDIA GeForce GTX 1060 6GB9.00 MH/s90 W $0.19
NVIDIA GeForce GTX 1050 Ti5.26 MH/s75 W $0.09
AMD Radeon RX 5603.47 MH/s45 W $0.06
AMD Radeon RX 4603.34 MH/s68 W $0.04
AMD Radeon RX 5502.44 MH/s50 W $0.03
AMD Radeon R9 3805.50 MH/s160 W $0.02