NVIDIA GeForce GTX 1050 Ti
Thu nhập so với tiền điện · Đào EPIC
Mua ở đâu 0
Chưa có người bán nào đăng máy đào này.
Lợi nhuận
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $0.15 | −$0.07 | $0.08 |
| Tuần | $1.04 | −$0.46 | $0.58 |
| Tháng | $4.47 | −$1.97 | $2.50 |
| Năm | $54.33 | −$23.91 | $30.42 |
Thu nhập trên từng thuật toán 26
26 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.0364/kWh
| Thuật toán | Coin tốt nhất | Hashrate | Công suất | Thu nhập / ngày | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|---|---|
| ProgPow Tốt nhất | EPIC | 5.26 MH/s | $0.08 / ngày | ||
| EvrProgPow | EVR | 6.10 MH/s | $0.05 / ngày | ||
| CuckooCycle | AE | 2.50 H/s | $0.03 / ngày | ||
| KawPow | QUAI | 7.06 MH/s | $0.02 / ngày | ||
| FiroPow | FIRO | 5.51 MH/s | $0.00 / ngày | ||
| ProgPowZ | ZANO | 5.26 MH/s | −$0.01 / ngày | ||
| Autolykos | ERG | 25.6 MH/s | −$0.01 / ngày | ||
| CryptoNightGPU | RYO | 550 H/s | −$0.01 / ngày | ||
| Verthash | VTC | 225 kH/s | −$0.02 / ngày | ||
| SHA3x | XTM | 80.0 MH/s | −$0.03 / ngày | ||
| BeamHashIII | BEAM | 6.00 H/s | −$0.03 / ngày | ||
| Cuckatoo32 | GRIN | 0.10 H/s | −$0.04 / ngày | ||
| Blake3 | ALPH | 200 MH/s | −$0.04 / ngày | ||
| RandomX | XMR | 181 H/s | −$0.04 / ngày | ||
| Cuckatoo31 | MWC | 0.15 H/s | −$0.05 / ngày | ||
| DynexSolve | DNX | 1.10 kH/s | −$0.05 / ngày | ||
| Equihash | ZEC | 199 H/s | −$0.05 / ngày | ||
| SHA512256d | RXD | 120 MH/s | −$0.05 / ngày | ||
| KHeavyHash | KAS | 111 MH/s | −$0.05 / ngày | ||
| Octopus | CFX | 1.39 MH/s | −$0.05 / ngày | ||
| EtHash | ETC | 11.5 MH/s | −$0.06 / ngày | ||
| NexaPow | NEXA | 3.39 MH/s | −$0.06 / ngày | ||
| Lbry | LBC | 98.7 MH/s | −$0.06 / ngày | ||
| Eaglesong | CKB | 227 MH/s | −$0.07 / ngày | ||
| Kadena | KDA | 262 MH/s | −$0.07 / ngày | ||
| Handshake | HNS | 88.5 MH/s | −$0.07 / ngày |
Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: EquihashZero, Zhash, GhostRider, VerusHash, Blake (2s), Blake256R14 (old Decred, retired), Blake2B, Skein, Lyra2REv2, Groestl, Nist5, Meraki, X16RT, Quark, Qubit, X13, X15, Skydoge, NeoScrypt, ChukwaV2.
Nguồn benchmark: minerstat, whattomine, hashrate.no, 2cryptocalc, nicehash.
Thông số kỹ thuật
Giới thiệu máy đào
NVIDIA GeForce GTX 1050 Ti là card đồ họa của NVIDIA với 4 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 26 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.036/kWh, nó lời nhất khi đào ProgPow (EPIC), khoảng $0.08 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Hiện chưa có cửa hàng nào bán máy này trên MinerPrices.
Card đồ họa tương tự
| Mẫu máy | Hashrate | Công suất | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|
| 9.00 MH/s | 90 W | $0.18 | |
| 7.80 MH/s | 130 W | $0.11 | |
| 7.80 MH/s | 130 W | $0.11 | |
| 4.42 MH/s | 75 W | $0.06 | |
| 3.34 MH/s | 68 W | $0.04 | |
| 5.50 MH/s | 160 W | $0.02 |
AVN
BGA
CCX
DNX
EGAZ
EGEM
ETI
EVR
HAL
KIIRO
KRGN
LTHN
NIR
ORB
PXC
QUAI
SAL
SATOX
SDR
SKY
TLS
XDAG
XTM
YEC
ZEPH
ZOC