Máy đào
NVIDIA · ProgPow

NVIDIA GeForce GTX 1050 Ti

Lợi nhuận mỗi ngày$0.08
Thu nhập / ngày$0.15theo giá và độ khó EPIC hôm nay
Điện / ngày−$0.071.8 kWh mỗi ngày · $0.0364/kWh

Thu nhập so với tiền điện · Đào EPIC

Mua ở đâu 0

Chưa có người bán nào đăng máy đào này.

Lợi nhuận

Thu nhậpTiền điệnLợi nhuận
Ngày$0.15−$0.07$0.08
Tuần$1.04−$0.46$0.58
Tháng$4.47−$1.97$2.50
Năm$54.33−$23.91$30.42

Thu nhập trên từng thuật toán 26

26 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.0364/kWh

Thuật toánCoin tốt nhất HashrateCông suất Thu nhập / ngàyLợi nhuận
ProgPow Tốt nhất EPIC 5.26 MH/s 75 W $0.15 $0.08 / ngày
EvrProgPow EVR 6.10 MH/s 80 W $0.12 $0.05 / ngày
CuckooCycle AE 2.50 H/s 75 W $0.09 $0.03 / ngày
KawPow QUAI 7.06 MH/s 75 W $0.09 $0.02 / ngày
FiroPow FIRO 5.51 MH/s 75 W $0.07 $0.00 / ngày
ProgPowZ ZANO 5.26 MH/s 75 W $0.06 −$0.01 / ngày
Autolykos ERG 25.6 MH/s 52 W $0.04 −$0.01 / ngày
CryptoNightGPU RYO 550 H/s 70 W $0.05 −$0.01 / ngày
Verthash VTC 225 kH/s 75 W $0.05 −$0.02 / ngày
SHA3x XTM 80.0 MH/s 32 W $0.00 −$0.03 / ngày
BeamHashIII BEAM 6.00 H/s 80 W $0.04 −$0.03 / ngày
Cuckatoo32 GRIN 0.10 H/s 75 W $0.03 −$0.04 / ngày
Blake3 ALPH 200 MH/s 50 W $0.00 −$0.04 / ngày
RandomX XMR 181 H/s 60 W $0.01 −$0.04 / ngày
Cuckatoo31 MWC 0.15 H/s 75 W $0.02 −$0.05 / ngày
DynexSolve DNX 1.10 kH/s 60 W $0.00 −$0.05 / ngày
Equihash ZEC 199 H/s 75 W $0.01 −$0.05 / ngày
SHA512256d RXD 120 MH/s 60 W $0.00 −$0.05 / ngày
KHeavyHash KAS 111 MH/s 60 W $0.00 −$0.05 / ngày
Octopus CFX 1.39 MH/s 75 W $0.01 −$0.05 / ngày
EtHash ETC 11.5 MH/s 75 W $0.01 −$0.06 / ngày
NexaPow NEXA 3.39 MH/s 75 W $0.00 −$0.06 / ngày
Lbry LBC 98.7 MH/s 75 W $0.00 −$0.06 / ngày
Eaglesong CKB 227 MH/s 75 W $0.00 −$0.07 / ngày
Kadena KDA 262 MH/s 75 W $0.00 −$0.07 / ngày
Handshake HNS 88.5 MH/s 80 W $0.00 −$0.07 / ngày

Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: EquihashZero, Zhash, GhostRider, VerusHash, Blake (2s), Blake256R14 (old Decred, retired), Blake2B, Skein, Lyra2REv2, Groestl, Nist5, Meraki, X16RT, Quark, Qubit, X13, X15, Skydoge, NeoScrypt, ChukwaV2.

Nguồn benchmark: minerstat, whattomine, hashrate.no, 2cryptocalc, nicehash.

Thông số kỹ thuật

Nhà sản xuấtNVIDIA
Mẫu máyNVIDIA GeForce GTX 1050 Ti
Ra mắtOct 2016
Thuật toánProgPow
Hashrate5.26 MH/s
Công suất tiêu thụ75 W
Bộ nhớ4 GB

Giới thiệu máy đào

NVIDIA GeForce GTX 1050 Ti là card đồ họa của NVIDIA với 4 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 26 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.036/kWh, nó lời nhất khi đào ProgPow (EPIC), khoảng $0.08 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Hiện chưa có cửa hàng nào bán máy này trên MinerPrices.

Card đồ họa tương tự

Mẫu máyHashrateCông suấtLợi nhuận
NVIDIA GeForce GTX 1060 6GB9.00 MH/s90 W $0.18
AMD Radeon RX 470 8GB7.80 MH/s130 W $0.11
AMD Radeon RX 570 8GB7.80 MH/s130 W $0.11
NVIDIA GeForce GTX 10504.42 MH/s75 W $0.06
AMD Radeon RX 4603.34 MH/s68 W $0.04
AMD Radeon R9 3805.50 MH/s160 W $0.02