AMD Radeon RX 560
Lợi nhuận mỗi ngày$0.06
Thu nhập / ngày$0.10theo giá và độ khó EPIC hôm nay
Điện / ngày−$0.041.1 kWh mỗi ngày · $0.0364/kWh
Thu nhập so với tiền điện · Đào EPIC
Mua ở đâu 0
Chưa có người bán nào đăng máy đào này.
Lợi nhuận
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $0.10 | −$0.04 | $0.06 |
| Tuần | $0.69 | −$0.28 | $0.42 |
| Tháng | $2.97 | −$1.18 | $1.79 |
| Năm | $36.15 | −$14.35 | $21.80 |
Thu nhập trên từng thuật toán 17
17 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.0364/kWh
| Thuật toán | Coin tốt nhất | Hashrate | Công suất | Thu nhập / ngày | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|---|---|
| ProgPow Tốt nhất | EPIC | 3.47 MH/s | $0.06 / ngày | ||
| ProgPowZ | ZANO | 4.22 MH/s | $0.01 / ngày | ||
| KawPow | QUAI | 4.10 MH/s | $0.01 / ngày | ||
| BeamHashIII | BEAM | 6.35 H/s | $0.00 / ngày | ||
| Autolykos | ERG | 25.6 MH/s | −$0.00 / ngày | ||
| Verthash | VTC | 149 kH/s | −$0.01 / ngày | ||
| CryptoNightGPU | RYO | 272 H/s | −$0.01 / ngày | ||
| Equihash | ZEC | 112 H/s | −$0.03 / ngày | ||
| Cuckatoo31 | MWC | 0.10 H/s | −$0.03 / ngày | ||
| EtHash | ETC | 12.5 MH/s | −$0.03 / ngày | ||
| RandomX | XMR | 213 H/s | −$0.03 / ngày | ||
| NexaPow | NEXA | 6.44 MH/s | −$0.03 / ngày | ||
| Kadena | KDA | 206 MH/s | −$0.04 / ngày | ||
| Eaglesong | CKB | 149 MH/s | −$0.04 / ngày | ||
| Handshake | HNS | 64.5 MH/s | −$0.04 / ngày | ||
| SHA512256d | RXD | 109 MH/s | −$0.04 / ngày | ||
| KHeavyHash | KAS | 82.5 MH/s | −$0.04 / ngày |
Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: EquihashZero, Zhash, GhostRider, VerusHash, Blake (2s), Blake2B, K12, Lyra2REv2, X16RT, ChukwaV2.
Nguồn benchmark: minerstat.
Thông số kỹ thuật
Nhà sản xuấtAMD
Mẫu máyAMD Radeon RX 560
Ra mắtApr 2017
Thuật toánProgPow
Hashrate3.47 MH/s
Công suất tiêu thụ45 W
Bộ nhớ4 GB
Giới thiệu máy đào
AMD Radeon RX 560 là card đồ họa của AMD với 4 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 17 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.036/kWh, nó lời nhất khi đào ProgPow (EPIC), khoảng $0.06 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Hiện chưa có cửa hàng nào bán máy này trên MinerPrices.
Card đồ họa tương tự
| Mẫu máy | Hashrate | Công suất | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|
| 5.26 MH/s | 75 W | $0.08 | |
| 4.42 MH/s | 75 W | $0.06 | |
| 4.67 MH/s | 85 W | $0.06 | |
| 3.34 MH/s | 68 W | $0.04 | |
| 2.44 MH/s | 50 W | $0.03 | |
| 5.50 MH/s | 160 W | $0.02 |
AVN
BGA
CCX
EGAZ
EGEM
ETI
KRGN
LTHN
NIR
QUAI
SAL
SATOX
SDR
XDAG
YEC
ZEPH