AMD Radeon RX 5700 XT
Lợi nhuận mỗi ngày$0.39
Thu nhập / ngày$0.45theo giá và độ khó QUANTUS hôm nay
Điện / ngày−$0.061.7 kWh mỗi ngày · $0.0364/kWh
Thu nhập so với tiền điện · Đào QUANTUS
Mua ở đâu 0
Chưa có người bán nào đăng máy đào này.
Lợi nhuận
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $0.45 | −$0.06 | $0.39 |
| Tuần | $3.16 | −$0.43 | $2.73 |
| Tháng | $13.55 | −$1.83 | $11.71 |
| Năm | $164.80 | −$22.32 | $142.48 |
Thu nhập trên từng thuật toán 29
29 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.0364/kWh
| Thuật toán | Coin tốt nhất | Hashrate | Công suất | Thu nhập / ngày | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|---|---|
| QPoW Tốt nhất | QUANTUS | 68.0 MH/s | $0.39 / ngày | ||
| Karlsenhashv2 | KLS | 33.8 MH/s | $0.37 / ngày | ||
| Qhash | QTC | 720 MH/s | $0.36 / ngày | ||
| ProgPow | EPIC | 14.9 MH/s | $0.34 / ngày | ||
| KawPow | QUAI | 27.3 MH/s | $0.24 / ngày | ||
| EvrProgPow | EVR | 18.0 MH/s | $0.22 / ngày | ||
| FishHash | IRON | 33.8 MH/s | $0.22 / ngày | ||
| FiroPow | FIRO | 25.0 MH/s | $0.22 / ngày | ||
| Verthash | VTC | 813 kH/s | $0.12 / ngày | ||
| BeamHashIII | BEAM | 28.7 H/s | $0.10 / ngày | ||
| BLAKE3 (Decred) | DCR | 5.90 GH/s | $0.10 / ngày | ||
| CuckooCycle | AE | 4.10 H/s | $0.09 / ngày | ||
| Autolykos | ERG | 106 MH/s | $0.08 / ngày | ||
| ProgPowZ | ZANO | 14.9 MH/s | $0.07 / ngày | ||
| Cuckatoo32 | GRIN | 0.40 H/s | $0.04 / ngày | ||
| CryptoNightGPU | RYO | 1.65 kH/s | $0.04 / ngày | ||
| Octopus | CFX | 22.1 MH/s | $0.02 / ngày | ||
| Cuckatoo31 | MWC | 1.15 H/s | $0.01 / ngày | ||
| NexaPow | NEXA | 32.8 MH/s | −$0.03 / ngày | ||
| SHA3x | XTM | 220 MH/s | −$0.07 / ngày | ||
| EtHash | ETC | 54.7 MH/s | −$0.08 / ngày | ||
| Blake3 | ALPH | 700 MH/s | −$0.09 / ngày | ||
| Handshake | HNS | 197 MH/s | −$0.09 / ngày | ||
| DynexSolve | DNX | 2.40 kH/s | −$0.10 / ngày | ||
| SHA512256d | RXD | 450 MH/s | −$0.10 / ngày | ||
| SHA-256 | BTC | 450 MH/s | −$0.10 / ngày | ||
| KHeavyHash | KAS | 330 MH/s | −$0.12 / ngày | ||
| Abelhash | ABEL | 40.0 MH/s | −$0.13 / ngày | ||
| Eaglesong | CKB | 753 MH/s | −$0.17 / ngày |
Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: EquihashZero, Zhash, GhostRider, VerusHash, Blake (2s), Blake2B, K12, Lyra2REv2, Meraki, X16RT, Skydoge, ChukwaV2.
Nguồn benchmark: whattomine, minerstat, hashrate.no, 2cryptocalc.
Thông số kỹ thuật
Nhà sản xuấtAMD
Mẫu máyAMD Radeon RX 5700 XT
Ra mắtJul 2019
Thuật toánQPoW
Hashrate68.0 MH/s
Công suất tiêu thụ70 W
Bộ nhớ8 GB
Giới thiệu máy đào
AMD Radeon RX 5700 XT là card đồ họa của AMD với 8 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 29 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.036/kWh, nó lời nhất khi đào QPoW (QUANTUS), khoảng $0.39 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Hiện chưa có cửa hàng nào bán máy này trên MinerPrices.
Card đồ họa tương tự
| Mẫu máy | Hashrate | Công suất | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|
| 87.0 MH/s | 49 W | $0.53 | |
| 83.0 MH/s | 48 W | $0.51 | |
| 68.0 MH/s | 43 W | $0.41 | |
| 51.0 MH/s | 75 W | $0.27 | |
| 49.0 MH/s | 65 W | $0.27 | |
| 45.0 MH/s | 82 W | $0.23 |
ABEL
AVN
BC2
BGA
CCX
DNX
EGAZ
EGEM
EVR
FB
KIIRO
KLS
LTHN
NIR
QTC
QUAI
QUANTUS
SATOX
SDR
SKY
TLS
UNO
XTM
YEC