NVIDIA GeForce RTX 4090
Lợi nhuận mỗi ngày$11.20
Thu nhập / ngày$11.44theo giá và độ khó PRL hôm nay
Điện / ngày−$0.246.7 kWh mỗi ngày · $0.0364/kWh
Thu nhập so với tiền điện · Đào PRL
Mua ở đâu 1
| Người bán | Gửi từ | Tình trạng hàng | ROI | Giá | |
|---|---|---|---|---|---|
Kentino
✓ Người bán đã xác minh Tân trang
|
Czechia | Đặt trước | 368 ngày | $4,119 3,660 EUR |
$4,119Xem ưu đãi → |
Lợi nhuận
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $11.44 | −$0.24 | $11.20 |
| Tuần | $80.09 | −$1.71 | $78.38 |
| Tháng | $343.26 | −$7.34 | $335.92 |
| Năm | $4,176 | −$89.28 | $4,087 |
Thu nhập trên từng thuật toán 33
33 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.0364/kWh
| Thuật toán | Coin tốt nhất | Hashrate | Công suất | Thu nhập / ngày | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|---|---|
| Pearl Tốt nhất | PRL | 308 TH/s | $11.20 / ngày | ||
| QPoW | QUANTUS | 1.28 GH/s | $8.23 / ngày | ||
| Qhash | QTC | 4.82 GH/s | $2.88 / ngày | ||
| ProgPow | EPIC | 64.6 MH/s | $1.57 / ngày | ||
| BLAKE3 (Decred) | DCR | 40.0 GH/s | $1.30 / ngày | ||
| EvrProgPow | EVR | 67.0 MH/s | $0.99 / ngày | ||
| Karlsenhashv2 | KLS | 82.6 MH/s | $0.88 / ngày | ||
| Octopus | CFX | 123 MH/s | $0.79 / ngày | ||
| CryptoNightGPU | RYO | 9.80 kH/s | $0.68 / ngày | ||
| FiroPow | FIRO | 64.8 MH/s | $0.54 / ngày | ||
| KawPow | QUAI | 65.0 MH/s | $0.52 / ngày | ||
| FishHash | IRON | 82.6 MH/s | $0.52 / ngày | ||
| Cuckatoo31 | MWC | 6.70 H/s | $0.48 / ngày | ||
| ProgPowZ | ZANO | 64.6 MH/s | $0.48 / ngày | ||
| CuckooCycle | AE | 17.6 H/s | $0.42 / ngày | ||
| Xelishashv3 | XEL | 15.7 kH/s | $0.32 / ngày | ||
| BeamHashIII | BEAM | 85.4 H/s | $0.31 / ngày | ||
| Verthash | VTC | 1.82 MH/s | $0.27 / ngày | ||
| Autolykos | ERG | 266 MH/s | $0.24 / ngày | ||
| Cuckatoo32 | GRIN | 1.40 H/s | $0.20 / ngày | ||
| NexaPow | NEXA | 276 MH/s | $0.10 / ngày | ||
| MeowPow | MEWC | 67.0 MH/s | $0.03 / ngày | ||
| RandomX | XMR | 3.40 kH/s | −$0.10 / ngày | ||
| Equihash | ZEC | 1.50 kH/s | −$0.13 / ngày | ||
| DynexSolve | DNX | 9.40 kH/s | −$0.14 / ngày | ||
| EtHash | ETC | 127 MH/s | −$0.15 / ngày | ||
| KHeavyHash | KAS | 2.00 GH/s | −$0.21 / ngày | ||
| SHA512256d | RXD | 3.15 GH/s | −$0.22 / ngày | ||
| Abelhash | ABEL | 125 MH/s | −$0.22 / ngày | ||
| SHA-256 | BTC | 1.80 GH/s | −$0.22 / ngày | ||
| SHA3x | XTM | 1.65 GH/s | −$0.22 / ngày | ||
| zkSNARK | ALEO | 1.40 MH/s | −$0.24 / ngày | ||
| Blake3 | ALPH | 6.00 GH/s | −$0.30 / ngày |
Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: KeryxHashH6, Xhash, Zhash, YescryptR32, Hoohashv2, Meraki, Skydoge.
Nguồn benchmark: hashrate.no, whattomine, minerstat, 2cryptocalc.
Thông số kỹ thuật
Nhà sản xuấtNVIDIA
Mẫu máyNVIDIA GeForce RTX 4090
Ra mắtOct 2022
Thuật toánPearl
Hashrate308 TH/s
Công suất tiêu thụ280 W
Bộ nhớ24 GB
Giới thiệu máy đào
NVIDIA GeForce RTX 4090 là card đồ họa của NVIDIA với 24 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 33 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.036/kWh, nó lời nhất khi đào Pearl (PRL), khoảng $11.20 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Giá tốt nhất trên MinerPrices là $4,119. Theo số liệu hôm nay, máy sẽ hoàn vốn trong khoảng 368 ngày.
Card đồ họa tương tự
| Mẫu máy | Hashrate | Công suất | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|
| 418 TH/s | 519 W | $15.06 | |
| 300 TH/s | 300 W | $10.87 | |
| 207 TH/s | 200 W | $7.51 | |
| 175 TH/s | 270 W | $6.26 | |
| 171 TH/s | 169 W | $6.19 | |
| 159 TH/s | 257 W | $5.69 |
ABEL
BC2
BGA
CCX
DNX
EGAZ
EGEM
ETI
EVR
FB
HTN
KIIRO
KLS
KRGN
KRX
LAX
LPEPE
MEWC
NIR
PRL
QTC
QUAI
QUANTUS
SAL
SATOX
SDR
SKY
TLS
UNO
XDAG
XTM
ZEPH